Águilas
Tây Ban Nha
Águilas Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Águilas ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Águilas ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Águilas là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Águilas không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Águilas để thủng lưới cứ mỗi 122 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Águilas để thủng lưới trung bình 0.74 bàn mỗi trận
Águilas đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Águilas đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Águilas tổng số bàn thắng mỗi trận 2.05 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Águilas tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Águilas tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Águilas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Águilas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Águilas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Águilas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Águilas chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Águilas chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Águilas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Águilas chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Águilas chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Águilas ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Águilas ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Águilas ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Águilas thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Águilas có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Águilas thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Águilas có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Águilas thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Águilas có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Águilas thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Águilas có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Águilas thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Águilas có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Águilas thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Águilas có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Águilas Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 17 | 12 | 5 | 54:38 | 16 | 63 | |
| 2 | 34 | 19 | 6 | 9 | 50:33 | 17 | 63 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 45:25 | 20 | 61 | |
| 4 | 34 | 17 | 8 | 9 | 32:24 | 8 | 59 | |
| 5 | 34 | 16 | 10 | 8 | 43:33 | 10 | 58 | |
| 6 | 34 | 16 | 9 | 9 | 41:25 | 16 | 57 | |
| 7 | 34 | 16 | 7 | 11 | 49:41 | 8 | 55 | |
| 8 | 34 | 11 | 14 | 9 | 42:45 | -3 | 47 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 44:43 | 1 | 45 | |
| 10 | 34 | 12 | 9 | 13 | 32:36 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 12 | 8 | 14 | 33:33 | 0 | 44 | |
| 12 | 34 | 12 | 8 | 14 | 38:40 | -2 | 44 | |
| 13 | 34 | 12 | 8 | 14 | 40:44 | -4 | 44 | |
| 14 | 34 | 10 | 10 | 14 | 28:37 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 8 | 12 | 14 | 34:43 | -9 | 36 | |
| 16 | 34 | 7 | 13 | 14 | 36:40 | -4 | 34 | |
| 17 | 34 | 4 | 9 | 21 | 26:53 | -27 | 21 | |
| 18 | 34 | 5 | 6 | 23 | 32:66 | -34 | 21 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation